Từ vựng
N2Danh từ

磁気

じき

Nghĩa

  • 1.từ tính
  • 2.trường từ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
magnetism, magnetic field
Tiếng Việt
từ tính, trường từ
日本語
磁気
한국어
자기, 자기장
中文
磁性, 磁场
Bahasa Indonesia
magnetisme, medan magnet
ภาษาไทย
แม่เหล็ก, สนามแม่เหล็ก
Español
magnetismo, campo magnético
Français
magnétisme, champ magnétique
Deutsch
Magnetismus, Magnetfeld
Português
magnetismo, campo magnético

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.