Từ vựng
N2Danh từ

磁石

じしゃく

Nghĩa

  • 1.nam châm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
magnet
Tiếng Việt
nam châm
日本語
磁石
한국어
자석
中文
磁铁
Bahasa Indonesia
magnet
ภาษาไทย
แม่เหล็ก
Español
imán
Français
aimant
Deutsch
Magnet
Português
ímã

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼女は磁石のように皿を手に取った。

    Cô ấy nhấc nên chiếc đĩa như thể nó là nam châm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.