Từ vựng
N1Danh từ

確率

かくりつ

Nghĩa

  • 1.xác suất
  • 2.khả năng
  • 3.cơ hội

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
probability, likelihood, chances
Tiếng Việt
xác suất, khả năng, cơ hội
日本語
確率, 可能性, チャンス
한국어
확률, 가능성, 확률
中文
概率, 可能性, 机会
Bahasa Indonesia
probabilitas, peluang, kemungkinan
ภาษาไทย
ความน่าจะเป็น, โอกาส, โอกาส
Español
probabilidad, probabilidades, chances
Français
probabilité, probabilités, chances
Deutsch
Wahrscheinlichkeit, Wahrscheinlichkeiten, Chancen
Português
probabilidade, probabilidades, chances

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.