Từ vựng
N1Danh từ

的確

てきかく

Nghĩa

  • 1.chính xác
  • 2.rõ ràng
  • 3.đúng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
accurate, precise, exact
Tiếng Việt
chính xác, rõ ràng, đúng
日本語
的確
한국어
정확한, 정밀한, 확실한
中文
准确的, 精确的, 确切的
Bahasa Indonesia
tepat
ภาษาไทย
แม่นยำ
Español
exacto
Français
précis
Deutsch
genau
Português
exato

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.