Từ vựng
N1Danh từ

祭壇

さいだん

Nghĩa

  • 1.bàn thờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
altar
Tiếng Việt
bàn thờ
日本語
祭壇
한국어
제단
中文
祭坛
Bahasa Indonesia
altar
ภาษาไทย
แท่นบูชา
Español
altar
Français
autel
Deutsch
Altar
Português
altar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.