N1Danh từ
禁輸
きんゆ
Nghĩa
- 1.cấm vận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- embargo
- Tiếng Việt
- cấm vận
- 日本語
- 禁輸, 禁輸措置
- 한국어
- 금수
- 中文
- 禁运
- Bahasa Indonesia
- embargo
- ภาษาไทย
- การห้ามส่งออก
- Español
- embargo
- Français
- embargo
- Deutsch
- Embargo
- Português
- embargo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.