Từ vựng
N2Động từ nhóm 2

禁じる

きんじる

Nghĩa

  • 1.cấm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to prohibit, to forbid
Tiếng Việt
cấm
日本語
禁じる
한국어
금지하다, 금지하다
中文
禁止, 禁止
Bahasa Indonesia
melarang, melarang
ภาษาไทย
ห้าม, ห้าม
Español
prohibir, vetar
Français
interdire, défendre
Deutsch
verbieten, untersagen
Português
proibir, proibir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.