Từ vựng
N2Danh từ

祥和

しょうわ

Nghĩa

  • 1.hòa thuận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
peaceful, harmonious
Tiếng Việt
hòa thuận
日本語
祥和, しょうわ
한국어
평화로운, 조화로운
中文
和平的, 和谐的
Bahasa Indonesia
damai, harmonis
ภาษาไทย
สงบ, กลมกลืน
Español
pacífico, armonioso
Français
paisible, harmonieux
Deutsch
friedlich, harmonisch
Português
pacífico, harmonioso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.