Quay lại từ điển
JLPT N26画 · 6 nétbộ thủ 羊tần suất #3000Kanji Jōyō (thường dụng)

cát tường, hạnh phúc

On'yomi (音読み)

  • ショウ
  • ジョウ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hình ảnh trên cao (上) là một con cừu (羊) mang đến điềm lành cho mọi người, biểu thị những điều tốt đẹp sắp tới.

Về kanji này

Kanji "祥" mang nghĩa chính là "hạnh phúc" hay "cát tường", thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả điềm lành. Kanji này chủ yếu xuất hiện trong các danh từ, không có dạng động từ. Một số từ ghép điển hình bao gồm "吉祥" (きっしょう, kitchou), có nghĩa là "tài lộc tốt", "祥瑞" (しょうずい, shouzui), nghĩa là "điềm lành", và "祥和" (しょうわ, shouwa), nghĩa là "hòa bình". Khi sử dụng kanji này, người ta thường nhấn mạnh những điều tốt đẹp hoặc may mắn trong các tình huống, thể hiện niềm hy vọng cho tương lai.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 家族の祥が続きますように。

    Nguyện cho hạnh phúc của gia đình tôi kéo dài.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
auspicious, propitious
Tiếng Việt
cát tường, hạnh phúc
日本語
祥, めでたい, 吉
한국어
길한
中文
吉祥
id
beruntung
th
ที่เป็นมงคล
es
auspicioso
fr
heureux
de
glücklich
pt
auspicioso

Từ ghép phổ biến

  • 吉祥きっしょうgood fortune, auspiciousness
  • 祥瑞しょうずいauspicious omen
  • 祥和しょうわpeaceful, harmonious

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.