Từ vựng
N2Danh từ

研磨

けんま

Nghĩa

  • 1.mài
  • 2.đánh bóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
grinding, polishing
Tiếng Việt
mài, đánh bóng
日本語
研磨
한국어
연삭, 연마
中文
研磨, 抛光
Bahasa Indonesia
penggilingan, penghalusan
ภาษาไทย
การบด, การขัด
Español
molienda, pulido
Français
moulage, polissage
Deutsch
mahlen, polieren
Português
moagem, polimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.