nghiên cứu, mài, giũa
On'yomi (音読み)
- ケン
- エン
Kun'yomi (訓読み)
- と.ぐ
Về kanji này
Kanji 「研」 có nghĩa chính là nghiên cứu, mài giũa hoặc học hỏi. Nó thường được dùng trong các danh từ để diễn đạt những hoạt động liên quan đến việc nghiên cứu và trau dồi kiến thức. Một số từ ghép phổ biến với 「研」 bao gồm 研究 (けんきゅう), nghĩa là nghiên cứu; 研磨 (けんま), nghĩa là mài bóng; và 研修 (けんしゅう), nghĩa là đào tạo hoặc luyện tập. Khi sử dụng kanji này, người học nên nhớ rằng nó liên quan đến sự tìm hiểu sâu sắc và phát triển kỹ năng, không chỉ đơn thuần là học thuộc. Đây là một kanji quan trọng trong các lĩnh vực học tập và nghề nghiệp.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しい技術を研修を受ける。
Tôi sẽ tham gia khóa đào tạo về công nghệ mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- study, research, grind
- Tiếng Việt
- nghiên cứu, mài, giũa
- 日本語
- 研究, 研磨
- 한국어
- 연구, 조사, 연마
- 中文
- 研究, 调查, 研磨
- id
- studi, penelitian, giling
- th
- การศึกษา, การวิจัย, บด
- es
- estudio, investigación, moler
- fr
- étude, recherche, moudre
- de
- Studie, Forschung, mahlen
- pt
- estudo, pesquisa, moer
Từ ghép phổ biến
- 研究research, study
- 研磨polishing, grinding
- 研修training, study
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.