研究
けんきゅう
Nghĩa
- 1.nghiên cứu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- research, study
- Tiếng Việt
- nghiên cứu
- 日本語
- 研究
- 한국어
- 연구, 학습
- 中文
- 研究, 学习
- Bahasa Indonesia
- penelitian, studi
- ภาษาไทย
- การวิจัย, การศึกษา
- Español
- investigación, estudio
- Français
- recherche, étude
- Deutsch
- forschung, studium
- Português
- pesquisa, estudo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
多くの研究が示しています。短い労働週は生産性を上げることができる。
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tuần làm việc ngắn hơn có thể tăng năng suất.
気候研究の結果が発表されました。
Kết quả của nghiên cứu khí hậu đã được công bố.
この研究では地域の気温の変化が詳しく分析されました。
Nghiên cứu này đã phân tích chi tiết sự thay đổi nhiệt độ khu vực.
彼の研究は新しい技術を生み出しました.
Nghiên cứu của ông đã tạo ra công nghệ mới.
日本の宇宙航空研究開発機構であるJAXAはかねてより月面に着陸するための探査に取り組んでいる
Cơ quan Khám phá Vũ trụ Nhật Bản (JAXA) đã và đang thực hiện một nhiệm vụ để hạ cánh lên bề mặt mặt trăng.
JAXAの科学者たちは日夜研究と実験を重ねることでその目標を実現しようとしている
Các nhà khoa học JAXA đang ngày đêm nghiên cứu và thực nghiệm để đạt được mục tiêu này.
東京大学病院の研究チームは新しいアルツハイマー病薬の臨床試験に成功した。
Nhóm nghiên cứu tại bệnh viện Đại học Tokyo đã thành công trong thử nghiệm lâm sàng thuốc mới cho bệnh Alzheimer.
この研究は多くの患者に新たな希望をもたらすと期待されている。
Nghiên cứu này được kỳ vọng sẽ mang lại hy vọng mới cho nhiều bệnh nhân.
しかしながら、課題も残されており、さらなる研究が必要である。
Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức và cần có thêm nghiên cứu.
研究者たちは今後もこの課題に取り組む姿勢を示している。
Các nhà nghiên cứu đang thể hiện cam kết của họ để giải quyết vấn đề này trong tương lai.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.