N2Danh từ
磨耗
まもう
Nghĩa
- 1.mài mòn
- 2.sự hao mòn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wear, abrasion
- Tiếng Việt
- mài mòn, sự hao mòn
- 日本語
- 摩耗
- 한국어
- 마모, 마모
- 中文
- 磨损, 侵蚀
- Bahasa Indonesia
- pakaian, abrasi
- ภาษาไทย
- การสึกหรอ, การกัดเซาะ
- Español
- desgaste, erosión
- Français
- usure, érosion
- Deutsch
- Abnutzung, Erosion
- Português
- desgaste, abrasão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.