N2Động từ nhóm 1
磨く
みがく
Nghĩa
- 1.đánh bóng
- 2.mài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to polish, to grind
- Tiếng Việt
- đánh bóng, mài
- 日本語
- 磨く
- 한국어
- 닦다, 갈다
- 中文
- 抛光, 研磨
- Bahasa Indonesia
- mengilapkan, menggiling
- ภาษาไทย
- ขัด, บด
- Español
- pulir, moler
- Français
- polir, moudre
- Deutsch
- polieren, mahlen
- Português
- polir, moer
Kanji được dùng
Câu ví dụ
その為に、職人は己を磨く必要がある。
Vì điều đó, các nghệ nhân cần phải rèn giũa bản thân mình.
市民との信頼関係を磨くことも重要です。
Việc xây dựng mối quan hệ tin cậy với công dân cũng quan trọng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.