Từ vựng
N1Danh từ

百戦錬磨

ひゃくせんれんま

Nghĩa

  • 1.cựu chiến binh
  • 2.trải nghiệm trận mạc
  • 3.được dạy dỗ bởi thất bại trong nhiều trận đánh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
veteran, battle-worn, schooled by adversity in many battles
Tiếng Việt
cựu chiến binh, trải nghiệm trận mạc, được dạy dỗ bởi thất bại trong nhiều trận đánh
日本語
ベテラン, 戦いにさらされた, 数多くの戦いで困難によって教育された
한국어
베테랑, 전투의 잔혹함, 여러 전투에서 역경에 의해 교육받은
中文
老兵, 经历战斗, 在多次战斗中受挫而学会
Bahasa Indonesia
veteran
ภาษาไทย
ทหารผ่านศึก
Español
veterano
Français
vétéran
Deutsch
Veteran
Português
veterano

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.