mài, đánh bóng, gọt giũa
On'yomi (音読み)
- マ
Kun'yomi (訓読み)
- みが.く
- みが.き
Về kanji này
Chữ kanji 「磨」 có nghĩa chính là mài, đánh bóng hoặc làm sắc. Nó thường được dùng như động từ với cách đọc kun là みが.く, có nghĩa là "mài" hoặc "đánh bóng". Một số từ ghép nổi bật bao gồm 磨耗 (まもう), có nghĩa là "sự mài mòn"; 研磨 (けんま), chỉ hành động "mài dũa" một cách chuyên nghiệp; và 磨き (みがき), có nghĩa là "sự đánh bóng" hay "vật dùng để đánh bóng." Khi sử dụng, bạn có thể gặp chữ này trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến làm sạch hoặc cải thiện bề mặt của đồ vật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
毎日、靴を磨いています。
Tôi đánh bóng giày của mình mỗi ngày.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- grind, polish, sharpen
- Tiếng Việt
- mài, đánh bóng, gọt giũa
- 日本語
- 磨く, 磨き
- 한국어
- 갈다, 광택내다, 날카롭게 하다
- 中文
- 磨, 抛光, 锐化
- id
- menggiling, memoles, mengasah
- th
- ขัด, ขัด, ลับ
- es
- moler, pulir, afilar
- fr
- meuler, polir, affûter
- de
- schleifen, polieren, schärfen
- pt
- moer, polir, afiá
Từ ghép phổ biến
- 磨耗wear, abrasion
- 研磨grinding, polishing
- 磨きpolish, sharpening
- 磨くto polish, to grind
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.