N2Danh từ
沿革
えんかく
Nghĩa
- 1.lịch sử phát triển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- history, development
- Tiếng Việt
- lịch sử phát triển
- 日本語
- 歴史, 変遷
- 한국어
- 역사, 발전
- 中文
- 历史, 发展
- Bahasa Indonesia
- sejarah, perkembangan
- ภาษาไทย
- ประวัติศาสตร์, การพัฒนา
- Español
- historia, desarrollo
- Français
- histoire, développement
- Deutsch
- Geschichte, Entwicklung
- Português
- história, desenvolvimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.