N1Danh từ
保革
ほかく
Nghĩa
- 1.bảo thủ và tiến bộ
- 2.các nhà bảo thủ và cải cách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- conservatism and progressivism, conservatives and reformists
- Tiếng Việt
- bảo thủ và tiến bộ, các nhà bảo thủ và cải cách
- 日本語
- 保革, 保守派と改革派
- 한국어
- 보수와 진보, 보수파와 개혁파
- 中文
- 保守主义与进步主义, 保守派和改革派
- Bahasa Indonesia
- konservatisme dan progresivisme
- ภาษาไทย
- อนุรักษนิยมและเจริญนิยม
- Español
- conservadurismo y progresismo
- Français
- conservatisme et progressisme
- Deutsch
- Konservatismus und Progressivismus
- Português
- conservadorismo e progressismo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.