Từ vựng
N1Danh từ

革命

かくめい

Nghĩa

  • 1.cách mạng
  • 2.năm 58 của chu kỳ sexagenary (trong Onmyōdō)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
revolution, 58th year of the sexagenary cycle (in Onmyōdō)
Tiếng Việt
cách mạng, năm 58 của chu kỳ sexagenary (trong Onmyōdō)
日本語
革命, 陰陽道の干支58年
한국어
혁명, 육십갑자 58년
中文
革命, 六十甲子第58年(在阴阳道中)
Bahasa Indonesia
revolusi, tahun ke-58 dari siklus
ภาษาไทย
การปฏิวัติ, ปีที่ 58 ของวัฏจักร
Español
revolución, 58º año del ciclo sexagenario
Français
révolution, 58e année du cycle sexagésimal
Deutsch
Revolution, 58. Jahr des sexagenärischen Zyklus
Português
revolução, 58º ano do ciclo sexagenário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.