Từ vựng
N1Danh từ

行革

ぎょうかく

Nghĩa

  • 1.cải cách hành chính

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
administrative reform
Tiếng Việt
cải cách hành chính
日本語
行革
한국어
행정개혁
中文
行政改革
Bahasa Indonesia
reformasi administrasi
ภาษาไทย
การปฏิรูปทางการบริหาร
Español
reforma administrativa
Français
réforme administrative
Deutsch
Verwaltungsreform
Português
reforma administrativa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.