Từ vựng
N2Danh từ

漂白

ひょうはく

Nghĩa

  • 1.tẩy trắng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bleaching, decolorization
Tiếng Việt
tẩy trắng
日本語
漂白
한국어
표백, 탈색
中文
漂白, 脱色
Bahasa Indonesia
pemutihan, pembayangan
ภาษาไทย
การฟอกสี, การลดสี
Español
blanqueo, descoloración
Français
blanchiment, décoloration
Deutsch
Bleichen, Entfärbung
Português
descoloração, despigmentação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.