Từ vựng
N1Danh từ

白髪

しらが

Nghĩa

  • 1.tóc bạc
  • 2.tóc xám
  • 3.tóc xám

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
white hair, grey hair, gray hair
Tiếng Việt
tóc bạc, tóc xám, tóc xám
日本語
白髪, 白髪
한국어
백발, 회색 머리
中文
白发, 灰发, 灰色头发
Bahasa Indonesia
rambut putih, rambut abu-abu
ภาษาไทย
ผมขาว, ผมเทา, ผมสีเทา
Español
canas, pelo gris, cabello gris
Français
cheveux blancs, cheveux gris, cheveux grisonnants
Deutsch
weißes Haar, graues Haar, graues Haar
Português
cabelo branco, cabelo grisalho, cabelo acinzentado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.