Từ vựng
N1Danh từ

盛衰

せいすい

Nghĩa

  • 1.thịnh suy
  • 2.thăng trầm
  • 3.phúc lợi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rise and fall, ups and downs, welfare
Tiếng Việt
thịnh suy, thăng trầm, phúc lợi
日本語
盛衰, 浮き沈み, 福祉
한국어
흥망, 흥망성쇠, 복지
中文
兴衰, 起伏, 福利
Bahasa Indonesia
naik turun
ภาษาไทย
การเติบโตและเสื่อมโทรม
Español
altibajos
Français
montée et chute
Deutsch
Aufstieg und Fall
Português
ascensão e queda

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.