Từ vựng
N1Danh từ

盛り込む

もりこむ

Nghĩa

  • 1.kết hợp
  • 2.bao gồm
  • 3.đổ đầy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to incorporate, to include, to fill (a vessel) with
Tiếng Việt
kết hợp, bao gồm, đổ đầy
日本語
盛り込む, 盛り込む, 盛り込む
한국어
포함하다, 넣다, 가득 채우다
中文
合并, 包含, 填满
Bahasa Indonesia
memasukkan
ภาษาไทย
เสริมเข้าไป
Español
incorporar
Français
incorporer
Deutsch
einfügen
Português
incorporar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.