Từ vựng
N2Danh từ

盛んな

さかんな

Nghĩa

  • 1.sôi nổi
  • 2.thịnh hành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
active, flourishing, prosperous
Tiếng Việt
sôi nổi, thịnh hành
日本語
盛んな
한국어
활발한
中文
活跃
Bahasa Indonesia
aktif, makmur
ภาษาไทย
กระตือรือร้น
Español
activo, floreciente
Français
actif, florissant
Deutsch
aktiv, blühend
Português
ativo, próspero

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.