Từ vựng
N1Danh từ

老衰

ろうすい

Nghĩa

  • 1.lão hóa
  • 2.suy yếu theo tuổi
  • 3.suy nhược

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
senility, senile decay, infirmity (through age)
Tiếng Việt
lão hóa, suy yếu theo tuổi, suy nhược
日本語
老衰, 老化, 衰弱
한국어
노쇠, 노인성 쇠약, 노화
中文
衰老, 老年衰弱, 因老而衰
Bahasa Indonesia
kelainan usia
ภาษาไทย
ความชรา
Español
senilidad
Français
sénilité
Deutsch
Senilität
Português
senilidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.