N1Danh từ
登録
とうろく
Nghĩa
- 1.đăng ký
- 2.tham gia
- 3.danh sách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- registration, accession, register
- Tiếng Việt
- đăng ký, tham gia, danh sách
- 日本語
- 登録, 加入, 登録
- 한국어
- 등록, 가입, 리스트
- 中文
- 注册, 加入, 名册
- Bahasa Indonesia
- pendaftaran, acces, daftar
- ภาษาไทย
- การลงทะเบียน, การเข้าถึง, การลงทะเบียน
- Español
- registro, acceso, inscripción
- Français
- enregistrement, cession, inscription
- Deutsch
- Registrierung, Zugang, Eintragung
- Português
- registro, acesso, inscrição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.