leo, tăng, đăng ký
On'yomi (音読み)
- トウ
- ト
- ドウ
Kun'yomi (訓読み)
- のぼ.る
- のぼ.り
- あが.る
Về kanji này
Kanji 「登」có nghĩa chính là "leo lên" hoặc "thăng tiến". Nó thường được dùng như một động từ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong những từ ghép. Một số từ ghép tiêu biểu là 登場 (とうじょう), có nghĩa là "xuất hiện"; 登山 (とざん), nghĩa là "leo núi"; và 登校 (とうこう), nghĩa là "đi học". Khi sử dụng, bạn có thể thấy kanji này trong các ngữ cảnh liên quan đến việc lên cao hoặc nhập vào một thứ gì đó, như việc đăng ký. Chú ý rằng 「登」có thể được phát âm khác nhau trong những trường hợp khác nhau, tùy thuộc vào cách sử dụng của nó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
山に登るのが好きです。
Tôi thích leo núi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- to climb, to ascend, to enter, to register
- Tiếng Việt
- leo, tăng, đăng ký
- 日本語
- 登る, 登り, 入る, 登録する
- 한국어
- 오르다, 상승하다, 들어가다, 등록하다
- 中文
- 攀爬, 上升, 进入, 注册
- id
- memanjat, menaiki, masuk, mendaftar
- th
- ปีน, ขึ้น, เข้า, ลงทะเบียน
- es
- escalar, ascender, entrar, registrarse
- fr
- escalader, monter, entrer, s'inscrire
- de
- klettern, aufsteigen, eintreten, registrieren
- pt
- escalar, subir, entrar, registrar
Từ ghép phổ biến
- 登場appearance, arrival
- 登山mountain climbing
- 登校going to school
- 登録registration
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.