Từ vựng
N1Danh từ

記録

きろく

Nghĩa

  • 1.ghi chép
  • 2.tài liệu
  • 3.biên bản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
record, document, minutes
Tiếng Việt
ghi chép, tài liệu, biên bản
日本語
記録, 文書, 議事録
한국어
기록, 문서, 회의록
中文
记录, 文档, 会议记录
Bahasa Indonesia
rekor, dokumen, notulen
ภาษาไทย
การบันทึก, เอกสาร, บันทึก
Español
registro, documento, acta
Français
enregistrement, document, procès-verbal
Deutsch
Aufzeichnung, Dokument, Protokoll
Português
registro, documento, ata

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 警察が番号を記録した。

    Cảnh sát đã ghi lại số hiệu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.