Từ vựng
N2Danh từ

登校

とうこう

Nghĩa

  • 1.đi học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
going to school
Tiếng Việt
đi học
日本語
登校
한국어
학교에 가다
中文
上学
Bahasa Indonesia
pergi ke sekolah
ภาษาไทย
ไปโรงเรียน
Español
ir a la escuela
Français
aller à l'école
Deutsch
Schule besuchen
Português
ir para a escola

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.