N1Danh từ
白衣
はくい
Nghĩa
- 1.áo trắng
- 2.áo khoác trắng
- 3.áo gown trắng (của bác sĩ, nhà hóa học, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- white clothes, white robe, white gown (worn by doctors, chemists, etc.)
- Tiếng Việt
- áo trắng, áo khoác trắng, áo gown trắng (của bác sĩ, nhà hóa học, v.v.)
- 日本語
- 白衣, 白いローブ, 医者や科学者が着る白衣
- 한국어
- 흰색 옷, 흰색 가운, 의사 및 화학자들이 입는 흰색
- 中文
- 白衣, 白袍, 白大褂(医生等穿着)
- Bahasa Indonesia
- pakaian putih, jas putih
- ภาษาไทย
- เสื้อผ้าขาว, เสื้อกาวน์ขาว
- Español
- ropa blanca, bata blanca
- Français
- vêtements blancs, robe blanche
- Deutsch
- weiße Kleidung, weißer Kittel
- Português
- roupa branca, bata branca
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.