N1Danh từ
不況
ふきょう
Nghĩa
- 1.khủng hoảng (kinh tế)
- 2.suy thoái
- 3.sụt giảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (economic) depression, recession, slump
- Tiếng Việt
- khủng hoảng (kinh tế), suy thoái, sụt giảm
- 日本語
- 不況, リセッション, スランプ
- 한국어
- (경제적) 불황, 침체, 슬럼프
- 中文
- (经济)衰退, 萎缩, 低迷
- Bahasa Indonesia
- depresi ekonomi, resesi
- ภาษาไทย
- ภาวะเศรษฐกิจตกต่ำ, ภาวะเศรษฐกิจถดถอย
- Español
- depresión, recesión
- Français
- dépression économique, récession
- Deutsch
- Wirtschaftskrise, Rezession
- Português
- depressão, recessão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
不況が続く中、多くの企業が債務を抱える。
Trong giai đoạn suy thoái đang diễn ra, nhiều công ty gặp gánh nợ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.