N2Danh từ
傷痕
きずあと
Nghĩa
- 1.vết thương
- 2.sẹo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- scar, wound mark
- Tiếng Việt
- vết thương, sẹo
- 日本語
- 傷痕
- 한국어
- 흉터
- 中文
- 伤痕
- Bahasa Indonesia
- bekas luka
- ภาษาไทย
- แผลเป็น
- Español
- cicatriz
- Français
- cicatrice
- Deutsch
- Narbe
- Português
- cicatriz
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.