dấu vết, vết, sẹo
On'yomi (音読み)
- コン
- ゴン
Kun'yomi (訓読み)
- あと
Về kanji này
Kanji 「痕」 có nghĩa chính là "vết tích", "dấu ấn" hoặc "sẹo". Kanji này thường được sử dụng như danh từ, với cách đọc on'yomi là "コン" và "ゴン" cùng với cách đọc kun'yomi là "あと". Một số từ ghép phổ biến sử dụng kanji này như "痕跡 (こんせき)" có nghĩa là "vết trace", "傷痕 (きずあと)" có nghĩa là "sẹo từ vết thương" và "病痕 (びょうこん)" mang nghĩa "sẹo do bệnh tật". Lưu ý rằng kanji này thường được dùng để chỉ dấu vết còn lại sau một sự việc, không chỉ giới hạn ở thương tích, mà còn có thể áp dụng cho các trường hợp khác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼の手には傷痕が残っている。
Có những vết sẹo trên tay anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- trace, mark, scar
- Tiếng Việt
- dấu vết, vết, sẹo
- 日本語
- 痕, あと, 痕跡
- 한국어
- 흔적, 마크, 상처
- 中文
- 痕迹, 标记, 伤疤
- id
- jejak, tanda, bekas
- th
- รอย, รอยต่างๆ, แผลเป็น
- es
- traza, marca, cicatriz
- fr
- trace, marque, cicatrice
- de
- Spur, Zeichen, Narbe
- pt
- rastro, marca, cicatriz
Từ ghép phổ biến
- 痕跡trace, mark
- 傷痕scar, wound mark
- 病痕scar from illness
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.