N1Danh từ
督励
とくれい
Nghĩa
- 1.khuyến khích
- 2.thúc giục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- encouragement, urging
- Tiếng Việt
- khuyến khích, thúc giục
- 日本語
- 督励, 激励
- 한국어
- 격려, 촉구
- 中文
- 鼓励, 督促
- Bahasa Indonesia
- dorongan
- ภาษาไทย
- การกระตุ้น
- Español
- incitación
- Français
- poussée
- Deutsch
- Drängen
- Português
- impulso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.