N1Danh từ
激励
げきれい
Nghĩa
- 1.khuyến khích
- 2.thúc đẩy (tiến lên)
- 3.cổ vũ (tiến lên)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- encouragement, spurring (on), cheering (on)
- Tiếng Việt
- khuyến khích, thúc đẩy (tiến lên), cổ vũ (tiến lên)
- 日本語
- 激励, 背中を押す, 応援
- 한국어
- 격려, 자극, 응원
- 中文
- 激励, 鼓励, 加油
- Bahasa Indonesia
- dorongan
- ภาษาไทย
- การกระตุ้น
- Español
- incentivo
- Français
- encouragement
- Deutsch
- Ansporn
- Português
- estímulo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.