Từ vựng
N1Danh từ

勉励

べんれい

Nghĩa

  • 1.cần cù

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
diligence
Tiếng Việt
cần cù
日本語
勉励
한국어
근면
中文
勤勉
Bahasa Indonesia
ketekunan
ภาษาไทย
ความขยัน
Español
diligencia
Français
diligence
Deutsch
Fleiß
Português
diligência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.