Từ vựng
N1Danh từ

奨励

しょうれい

Nghĩa

  • 1.khuyến khích
  • 2.thúc đẩy
  • 3.xúi giục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
encouragement, promotion, inducement
Tiếng Việt
khuyến khích, thúc đẩy, xúi giục
日本語
奨励, 促進, 誘因
한국어
격려, 진흥, 유도
中文
鼓励, 促进, 诱导
Bahasa Indonesia
dorongan
ภาษาไทย
การส่งเสริม
Español
fomento
Français
encouragement
Deutsch
Ermutigung
Português
incentivo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 政府は企業に倹約を奨励する。

    Chính phủ khuyến khích các công ty thực hành tiết kiệm.

  • 王妃はやがて皇嗣に奨励を与える。

    Hoàng hậu sẽ sớm khuyến khích thái tử.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.