N1Danh từ
盗掘
とうくつ
Nghĩa
- 1.đào bới bất hợp pháp
- 2.khai thác bất hợp pháp
- 3.cướp mộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- illegal digging, illegal mining, grave robbing
- Tiếng Việt
- đào bới bất hợp pháp, khai thác bất hợp pháp, cướp mộ
- 日本語
- 盗掘, 不法な発掘, 墓荒らし
- 한국어
- 불법 발굴, 불법 채굴, 무덤 도굴
- 中文
- 盗掘, 非法挖掘, 掘墓
- Bahasa Indonesia
- penggalian ilegal
- ภาษาไทย
- การขุดที่ผิดกฎหมาย
- Español
- excavación ilegal
- Français
- creusage illégal
- Deutsch
- illegales Graben
- Português
- escavação ilegal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.