Từ vựng
N1Danh từ

採掘

さいくつ

Nghĩa

  • 1.khai thác
  • 2.đào bới
  • 3.lao động (mỏ)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mining, digging, working (a mine)
Tiếng Việt
khai thác, đào bới, lao động (mỏ)
日本語
採掘, 掘る, 鉱山作業
한국어
채굴, 파기, 광산 작업
中文
采矿, 挖掘, 矿工工作
Bahasa Indonesia
pertambangan
ภาษาไทย
การขุด
Español
minería
Français
exploitation minière
Deutsch
Bergbau
Português
mineração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.