N1Danh từ
掘削
くっさく
Nghĩa
- 1.đào ra
- 2.khai thác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- digging out, excavation
- Tiếng Việt
- đào ra, khai thác
- 日本語
- 掘削, 発掘
- 한국어
- 판, 발굴
- 中文
- 挖掘, 开采
- Bahasa Indonesia
- penggalian
- ภาษาไทย
- การขุด
- Español
- excavación
- Français
- excavation
- Deutsch
- Ausgrabung
- Português
- escavação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.