N1Danh từ
相場
そうば
Nghĩa
- 1.giá thị trường
- 2.sự đầu cơ
- 3.danh tiếng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- market price, speculation (e.g. on stocks), reputation (according to conventional wisdom)
- Tiếng Việt
- giá thị trường, sự đầu cơ, danh tiếng
- 日本語
- 相場, 投機, 評判
- 한국어
- 상황, 투기, 명성
- 中文
- 市场价格, 投机, 声誉
- Bahasa Indonesia
- harga pasar
- ภาษาไทย
- ราคาตลาด
- Español
- precio de mercado
- Français
- prix du marché
- Deutsch
- Marktpreis
- Português
- preço de mercado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.