Từ vựng
N1Danh từ

発揮

はっき

Nghĩa

  • 1.thể hiện
  • 2.triển lãm
  • 3.trình diễn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
show (of power, ability, etc.), exhibition, demonstration
Tiếng Việt
thể hiện, triển lãm, trình diễn
日本語
発揮, 展示, 実演
한국어
발휘, 전시, 시연
中文
展示, 展出, 演示
Bahasa Indonesia
unjuk kekuatan
ภาษาไทย
การแสดง
Español
demostración
Français
démonstration
Deutsch
Machtvorführung
Português
demonstração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.