N1Danh từ
発掘
はっくつ
Nghĩa
- 1.khai thác
- 2.khai quật
- 3.đào lên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- excavation, exhumation, digging up
- Tiếng Việt
- khai thác, khai quật, đào lên
- 日本語
- 発掘, 掘り起こし, 掘ること
- 한국어
- 발굴, 매장 발굴, 캐다
- 中文
- 发掘, 挖掘, 挖掘出来
- Bahasa Indonesia
- penggalian
- ภาษาไทย
- การขุดค้น
- Español
- excavación
- Français
- excavation
- Deutsch
- Ausgrabung
- Português
- escavação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.