N2Danh từ
盟友
めいゆう
Nghĩa
- 1.bạn đồng minh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- allied friend
- Tiếng Việt
- bạn đồng minh
- 日本語
- 盟友
- 한국어
- 동맹 친구
- 中文
- 盟友
- Bahasa Indonesia
- teman sekutu
- ภาษาไทย
- เพื่อนพันธมิตร
- Español
- amigo aliado
- Français
- ami allié
- Deutsch
- verbündeter Freund
- Português
- amigo aliado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.