Từ vựng
N2Danh từ

同盟

どうめい

Nghĩa

  • 1.liên minh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
alliance
Tiếng Việt
liên minh
日本語
同盟
한국어
동맹
中文
联盟
Bahasa Indonesia
persekutuan
ภาษาไทย
พันธมิตร
Español
alianza
Français
alliance
Deutsch
Allianz
Português
aliança

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.