N2Danh từ
盟約
めいやく
Nghĩa
- 1.hiệp định
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pact, treaty
- Tiếng Việt
- hiệp định
- 日本語
- 盟約
- 한국어
- 조약
- 中文
- 条约
- Bahasa Indonesia
- perjanjian
- ภาษาไทย
- สนธิสัญญา
- Español
- pacto, tratado
- Français
- pacte, traité
- Deutsch
- Pakt, Vertrag
- Português
- pacto, tratado
Kanji được dùng
Câu ví dụ
盟約を祝うパーティーに参加した。
Tôi đã tham gia một bữa tiệc kỷ niệm hiệp ước.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.