liên minh, hợp tác
On'yomi (音読み)
- メイ
- ミョウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「盟」 có nghĩa chính là "hiệp ước" hoặc "liên minh". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ thay vì động từ. Một số từ điển hình với kanji này bao gồm 同盟 (どうめい), có nghĩa là "liên minh"; 盟約 (めいやく), có nghĩa là "hiệp ước"; và 盟友 (めいゆう), nghĩa là "bạn đồng minh". Thêm vào đó, 盟主 (めいしゅ) nghĩa là "lãnh đạo của một liên minh". Một lưu ý nhỏ là vì chỉ có cách đọc âm On(メイ, ミョウ)cho kanji này, nên khi sử dụng trong các từ ghép, bạn sẽ thường thấy chúng có phần đọc âm theo kiểu Sino-Japanese.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
二国は同盟を結んだ。
Hai quốc gia đã ký kết một liên minh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- alliance, union
- Tiếng Việt
- liên minh, hợp tác
- 日本語
- 盟約, 同盟
- 한국어
- 동맹, 연합
- 中文
- 联盟, 结合
- id
- aliansi, persatuan
- th
- การเป็นพันธมิตร, การรวมตัว
- es
- alianza, unión
- fr
- alliance, union
- de
- Allianz, Union
- pt
- aliança, união
Từ ghép phổ biến
- 同盟alliance
- 盟約pact, treaty
- 盟友allied friend
- 盟主leader of an alliance
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.