Quay lại từ điển
JLPT N210画 · 10 nétbộ thủ 言lớp 6tần suất #1800Kanken cấp 5Kanji Jōyō (thường dụng)

liên minh, hợp tác

On'yomi (音読み)

  • メイ
  • ミョウ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hai người nói chuyện (言) thề nguyền (盟) trước một bầu trời mở rộng, tạo thành một liên minh mạnh mẽ.

Về kanji này

Kanji 「盟」 có nghĩa chính là "hiệp ước" hoặc "liên minh". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ thay vì động từ. Một số từ điển hình với kanji này bao gồm 同盟 (どうめい), có nghĩa là "liên minh"; 盟約 (めいやく), có nghĩa là "hiệp ước"; và 盟友 (めいゆう), nghĩa là "bạn đồng minh". Thêm vào đó, 盟主 (めいしゅ) nghĩa là "lãnh đạo của một liên minh". Một lưu ý nhỏ là vì chỉ có cách đọc âm On(メイ, ミョウ)cho kanji này, nên khi sử dụng trong các từ ghép, bạn sẽ thường thấy chúng có phần đọc âm theo kiểu Sino-Japanese.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 二国は同盟を結んだ。

    Hai quốc gia đã ký kết một liên minh.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
alliance, union
Tiếng Việt
liên minh, hợp tác
日本語
盟約, 同盟
한국어
동맹, 연합
中文
联盟, 结合
id
aliansi, persatuan
th
การเป็นพันธมิตร, การรวมตัว
es
alianza, unión
fr
alliance, union
de
Allianz, Union
pt
aliança, união

Từ ghép phổ biến

  • 同盟どうめいalliance
  • 盟約めいやくpact, treaty
  • 盟友めいゆうallied friend
  • 盟主めいしゅleader of an alliance

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.