Từ vựng
N5Danh từ

百人

ひゃくにん

Nghĩa

  • 1.một trăm người

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one hundred people
Tiếng Việt
một trăm người
日本語
百人
한국어
백 명
中文
一百人
Bahasa Indonesia
seratus orang
ภาษาไทย
ร้อยคน
Español
cien personas
Français
cent personnes
Deutsch
hundert Personen
Português
cem pessoas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.