N1Danh từ
組合
くみあい
Nghĩa
- 1.hiệp hội
- 2.công đoàn
- 3.hội
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- association, union, guild
- Tiếng Việt
- hiệp hội, công đoàn, hội
- 日本語
- 組合, ユニオン, ギルド
- 한국어
- 조합, 노동조합, 길드
- 中文
- 协会, 工会, 公会
- Bahasa Indonesia
- asosiasi
- ภาษาไทย
- การรวมกลุ่ม
- Español
- asociación
- Français
- association
- Deutsch
- Vereinigung
- Português
- associação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今日、日本の鉄道労働組合が一日ストライキを行うと発表した。
Hôm nay, các công đoàn đường sắt của Nhật Bản đã công bố một cuộc đình công kéo dài một ngày.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.